Bản dịch của từ 㚗 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qié

ㄑㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

qié
01

Hình dáng miệng rộng lớn như cái miệng to mở rộng (dễ nhớ như 'thiết' giống 'miệng to thiết tha).

大口的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㚗
Bính âm:
【qié】【ㄑㄧㄝˊ】【THIẾT】
Các biến thể:
𡘍
Hình thái radical:
⿱,大,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép