Bản dịch của từ 㚞 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

shěn
01

Sự sợ hãi, kinh hoàng như khi gặp ma quỷ (gợi nhớ cảm giác 'thẩm' thấu tim gan vì sợ).

恐怖。《龍龕手鑑•大部》:“㚞,恐怖。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Hình thái radical:
⿱,大,林
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶一丨丿丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép