Bản dịch của từ 㚣 trong tiếng Việt
㚣
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄐㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
㚣 (Tính từ)
【】
01
Giống chữ 姣, nghĩa là đẹp, duyên dáng, hoặc có vẻ đẹp lừa dối; cũng chỉ người hay chê bai, làm nhục; tính cách phóng đãng, lẳng lơ (nhớ câu 'đẹp mà gian xảo như hoa phù dung')
同“姣”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
- Các biến thể:
- 姣
- Hình thái radical:
- ⿱,女,女
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丿一乚丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蟭
鲛
䴔
憢
礁
焦
交
喬
鐎
驕
跤
郊
殽
䒝
姣
洨
誵
訤
郩
崤
淆
㑾
㬵
媸
㜈
嫗
媂
娮
㛆
嬦
媛
娦
婃
嬜
嬈
任
忈
驮
弐
吐
在
㐫
厾
䦽
庅
㧇
𠀞
