Bản dịch của từ 㚤 trong tiếng Việt
㚤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
㚤 (Danh từ)
【yì】
01
Chức danh nữ quan trong cung đình xưa, dễ nhớ như 'dị' là người phụ nữ đặc biệt trong triều đình hoàng gia.
古代宫廷女官名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Họ Dịch, một họ trong tiếng Hán Việt, dễ nhớ như tên riêng trong gia đình.
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
