Bản dịch của từ 㚨 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

shén
01

Chữ dùng trong tên con gái, như một nét đẹp dịu dàng, dễ nhớ (giống như 'thần thái' của cô gái).

女子人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㚨
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Hình thái radical:
⿰,女,卂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép