Bản dịch của từ 㚯 trong tiếng Việt
㚯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xún | ㄒㄩㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
㚯 (Danh từ)
【xún】
01
Cùng nghĩa với chữ 㜄, thường dùng làm họ (họ Tuần).
同“㜄”。
Ví dụ
02
Họ của người, dùng để gọi tên họ Tuần.
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
- Các biến thể:
- 㜄
- Hình thái radical:
- ⿰,女,风
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丿一丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㻸
礥
镡
枔
襑
鐔
㜦
䰼
杊
蟳
噚
樳
鱏
峋
栒
㽦
㰊
爓
㝁
蕁
姻
婹
嫇
嬡
㛙
妣
婤
娵
嫳
姼
妓
姙
岓
忨
䎲
𠕕
张
杈
杞
丣
钌
𠇭
李
飏
