Bản dịch của từ 㚰 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēi

ㄆㄟN/AN/AN/A

(Danh từ)

pēi
01

Giống như '', chỉ phôi thai, mầm sống ban đầu (như mầm cây trong quả).

同“胚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㚰
Bính âm:
【pēi】【ㄆㄟ】【BÔI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,丕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丿丨丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép