Bản dịch của từ 㚲 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chān

ㄔㄢN/AN/AN/A

(Tính từ)

chān
01

Có nhiều kỹ năng, đa tài (người khéo léo, giỏi nghề)

技艺多。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhỏ bé, yếu ớt (thường dùng trong tên con gái hoặc để miêu tả nét mặt phụ nữ nhẹ nhàng)

小弱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Phụ nữ nhẹ nhàng, nhanh nhẹn, giỏi đi lại (như cô gái lanh lợi)

女子轻捷善走。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㚲
Bính âm:
【chān】【ㄔㄢ】【SÂM】
Hình thái radical:
⿰,女,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép