Bản dịch của từ 㚶 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Giống như chữ “”, chỉ vợ của anh cả chồng; trong xưa là chị sinh đôi lớn; họ Tự trong tiếng Trung; cũng có nghĩa là cô gái xinh đẹp, duyên dáng, hoặc phi tần; một họ Trung Quốc

同“姒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㚶
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỰ】
Các biến thể:
姒, 姬
Hình thái radical:
⿰,女,㠯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨乚一乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép