Bản dịch của từ 㚼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niū

ㄋㄧㄡN/AN/AN/A

(Danh từ)

niū
01

Tương tự như chữ '𡚽' (một dạng chữ khác cùng nghĩa)

同“𡚽”。

Ví dụ
02

Cô bé, con gái nhỏ (giống như từ 'nữ' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì 'nữu' nghe gần giống 'nữ')

同“妞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㚼
Bính âm:
【niū】【ㄋㄧㄡ】【NỮU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép