Bản dịch của từ 㚽 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎo

ㄑㄧㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

qiǎo
01

Chữ dùng trong tên con gái, dễ nhớ như 'xảo' trong 'khéo léo' (tên con gái thường mang ý nghĩa duyên dáng, khéo léo).

女子人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㚽
Bính âm:
【qiǎo】【ㄑㄧㄠˇ】【XẢO】
Hình thái radical:
⿱,巧,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一乚乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép