ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㚾
Bảng phân tích âm vị 㚾
Xiōng
Chơi đùa, vui chơi thỏa thích như trẻ con tung tăng (nhớ đến tiếng cười vui vẻ khi chơi)
嬉。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép