Bản dịch của từ 㚾 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥN/AN/AN/A

(Động từ)

xiōng
01

Chơi đùa, vui chơi thỏa thích như trẻ con tung tăng (nhớ đến tiếng cười vui vẻ khi chơi)

嬉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㚾
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HÙNG】
Hình thái radical:
⿰,女,兄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép