Bản dịch của từ 㚿 trong tiếng Việt
㚿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páo | ㄆㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
㚿 (Danh từ)
【páo】
01
Họ của một vị nữ thần trong truyền thuyết, chị em và người kế vị của Phục Hy 伏羲 (tương đương chữ 庖).
姓。宋·羅泌《路史·後紀一·太昊》:“夏后氏之初封之庖,為姒姓,……後有風氏,……~氏。”
Ví dụ
02
Chỉ Nữ Oa 女媧, nữ hoàng cổ đại trong thần thoại Trung Hoa.
[~媧]即女媧,神話傳說中的上古女帝。宋·羅泌《路史·後紀二·女皇氏》:“女皇氏~媧,雲姓。”
Ví dụ
