Bản dịch của từ 㛈 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎo

ㄎㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

kǎo
01

Chữ dùng trong tên người nữ (giúp nhớ: 'khảo' như 'khảo nghiệm' tên người nữ), tham khảo trong 《康熙字典》 bản bổ sung.

女子人名用字。见《康熙字典》增订版。

Ví dụ
㛈
Bính âm:
【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
Hình thái radical:
⿰,女,考
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丨一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép