Bản dịch của từ 㛋 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎi

ㄋㄞˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

nǎi
01

Cùng nghĩa với “sữa mẹ”; trong một số phương ngữ, chỉ mẹ (người mẹ nuôi dưỡng như sữa nuôi con). Ví dụ: “Mẹ là nguồn sữa ngọt ngào nuôi dưỡng ta lớn lên.”

同“奶”。〈方言〉母亲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㛋
Bính âm:
【nǎi】【ㄋㄞˇ】【NÃI】
Hình thái radical:
⿰,女,𠇍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿丶乚丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép