Bản dịch của từ 㛍 trong tiếng Việt
㛍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè〡 | ㄑㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
㛍 (Tính từ)
【qiè〡】
01
Có được thành công, đạt được ước mơ (như người “khiết” chí, đạt được ý muốn).
得志貌。《説文•女部》:“㛍,得志㛍㛍。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sự nghỉ ngơi, tạm dừng (giống như lúc thở ra, nghỉ ngơi nhẹ nhàng).
㛍息。《説文•女部》:“㛍,㛍息也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Có ít hơi, hơi yếu (như hơi thở yếu, ít khí).
少气貌。《説文•女部》:“㛍,少氣也”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Cảm giác vui vẻ, thoải mái, hài lòng (giống như chữ 愜 - thoả mãn).
同“㥦(愜)”。快意;满足。《集韻•帖韻》:“慝,《説 文》:‘快也。’或作㛍。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
