Bản dịch của từ 㛑 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄧㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Ba người phụ nữ, tượng trưng cho vẻ đẹp (như câu 'tam phụ' trong văn hóa Việt)

同“𡛝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㛑
Bính âm:
【ㄇㄧㄠˇ】【MIỂU】
Hình thái radical:
⿱,𣦼,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一丿乚丶乚丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép