Bản dịch của từ 㛘 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

〔~〕tên dùng trong tên người nữ, nghĩa là người phụ nữ mập mạp (nhớ đến 'bầu' sữa tròn trịa)

〔~乳〕女子人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㛘
Bính âm:
【pò】【ㄆㄛˋ】【BẠT】
Hình thái radical:
⿰,女,孛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丨丶乚乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép