Bản dịch của từ 㛙 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

qiè
01

Cùng nghĩa với “” – người thiếp, vợ lẽ trong gia đình phong kiến (dùng trong tên con gái hoặc khi người phụ nữ xưng hô với chồng một cách lịch sự).

同“妾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㛙
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THIẾP】
Các biến thể:
𨐎, 妾
Hình thái radical:
⿰,女,辛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丶一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép