Bản dịch của từ 㛥 trong tiếng Việt
㛥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tà | ㄊㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
㛥 (Động từ)
【tà】
01
Cúi đầu quỳ xuống, như khi tạ lễ hay đầu hàng (nhớ câu 'thác thân quỳ gối')
俯伏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vui vẻ phục tùng, bằng lòng chịu nhận (giống như 'vui vẻ phục tùng')
悦服。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
