Bản dịch của từ 㛥 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Cúi đầu quỳ xuống, như khi tạ lễ hay đầu hàng (nhớ câu 'thác thân quỳ gối')

俯伏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vui vẻ phục tùng, bằng lòng chịu nhận (giống như 'vui vẻ phục tùng')

悦服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㛥
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁC】
Hình thái radical:
⿰,女,沓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一乚乚丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép