Bản dịch của từ 㛪 trong tiếng Việt
㛪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
㛪 (Danh từ)
【yàn】
01
Vu khống, bôi nhọ danh dự (như người ta hay nói 'bôi yến')
污蔑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hầu gái, nữ tì (từ cổ dùng để gọi người hầu nữ)
婢女。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Hình thái radical:
- ⿰,女,奄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丿一一丿丶丨乚一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酓
䖗
猒
䢥
熖
䳺
艶
灩
贗
艳
鴈
驠
贠
鎱
塬
榞
羱
鼋
鶰
櫞
缘
垣
嫄
媛
媫
姜
㜭
姵
㜔
娚
妦
婊
婘
奷
㜐
姠
晡
馅
唱
菍
崝
㰰
㴈
㬶
挲
庵
𠄛
𠊬
