Bản dịch của từ 㛫 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Chữ dùng trong tên con gái, dễ nhớ như tên bé Xi xinh xắn.

女子人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㛫
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Hình thái radical:
⿰,女,易
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨乚一一丿乚丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép