Bản dịch của từ 㛮 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎo

ㄙㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

sǎo
01

Cô em dâu, vợ của anh trai mình (như trong câu 'chị dâu, em dâu').

同“嫂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㛮
Bính âm:
【sǎo】【ㄙㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,叜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丶丶乚丶丿丿丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép