Bản dịch của từ 㛲 trong tiếng Việt
㛲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄈㄚˇ | N/A | N/A | N/A |
㛲 (Danh từ)
【】
01
Cùng nghĩa với “髮”, chỉ phần tóc trên đầu người, hoặc dùng để chỉ khoảng cách rất nhỏ như sợi tóc (như trong từ “một sợi tóc”); dễ nhớ vì phát âm gần giống “phát” trong tiếng Việt, liên tưởng đến tóc phát triển trên đầu.
同“髮”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
