Bản dịch của từ 㛳 trong tiếng Việt
㛳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
㛳 (Danh từ)
【yì】
01
Bệnh thai phụ, thai nhi không bình thường (như thai chết lưu hoặc dị tật)
妇女病胎。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
- Các biến thể:
- 𢝃
- Hình thái radical:
- ⿱,帝,女
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶丿丶乚丨乚丨乚丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
奼
䒲
差
仛
杈
姹
侘
㣾
紁
㢎
刹
汊
㱲
炈
㑊
䖁
榏
䝯
䵝
易
㶠
䓹
鎰
蜴
妷
婏
嫡
婉
姜
嬑
嫯
嫻
㛍
奿
孈
媐
衉
堯
𠓴
兟
蒌
鈈
焵
禆
㮁
䐇
殼
琱
