Bản dịch của từ 㛻 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuā

ㄎㄨㄚN/AN/AN/A

(Tính từ)

kuā
01

~〕dáng vẻ nữ tính, duyên dáng như cô gái đẹp (nhớ câu: 'đẹp như hoa, dáng như qua')

〔姱~〕女貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㛻
Bính âm:
【kuā】【ㄎㄨㄚ】【QUA】
Hình thái radical:
⿰,女,奎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丿丶一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép