Bản dịch của từ 㛼 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chā

ㄔㄚN/AN/AN/A

(Động từ)

chā
01

Chèn ngang lời nói một cách tùy tiện (như người hay 'sai' lời)

随便插话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhút nhát, sợ sệt (tâm trạng 'sai' sợ)

畏怯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㛼
Bính âm:
【chā】【ㄔㄚ】【SAI】
Hình thái radical:
⿰,女,臿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一一丨丿丨一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép