Bản dịch của từ 㛽 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢN/AN/AN/A

(Động từ)

shān
01

Cách đi chậm rãi, nhẹ nhàng như dáng đi của người phụ nữ; cũng có nghĩa là chế giễu, cười nhạo (như câu 'đi sàn sạt' gợi hình ảnh bước đi thong thả).

同“姗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㛽
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SÀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,宩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丶丶乚丶丿一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép