Bản dịch của từ 㛿 trong tiếng Việt
㛿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
㛿 (Tính từ)
【zhì】
01
Giống như chữ '𡠹', chỉ tính cách tinh ranh, xảo quyệt; hoặc chỉ người được nuông chiều, hay hư hỏng (như trẻ con được cưng chiều nên hay hư). Ví dụ: '蔕㛿' nghĩa là vui vẻ, được cưng chiều.
同“𡠹”。〔蔕~〕欢,娇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
