Bản dịch của từ 㜁 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chà

ㄔㄚˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

chà
01

(phương ngữ) Từ dùng chỉ phụ nữ nói chung, giống như cách gọi thân mật trong tiếng Việt như 'chị' hay 'cô'.

〈方〉[~𡚸]:同“姹𡜵”。1.妇女。2.妓女。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㜁
Bính âm:
【chà】【ㄔㄚˋ】【SÁCH】
Hình thái radical:
⿰,女,查
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丨丿丶丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép