ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㜁
Bảng phân tích âm vị 㜁
Chà
(phương ngữ) Từ dùng chỉ phụ nữ nói chung, giống như cách gọi thân mật trong tiếng Việt như 'chị' hay 'cô'.
〈方〉[~𡚸]:同“姹𡜵”。1.妇女。2.妓女。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép