Bản dịch của từ 㜅 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Nịnh hót, tỏ vẻ yêu mến (như người hay nịnh bợ để được yêu quý)

媚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thích, yêu thích (cảm giác tốt, ưa chuộng)

好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㜅
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【HỰ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,畜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丶一乚乚丶丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép