Bản dịch của từ 㜒 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Bà ngoại, người bà hiền từ như bà ngoại (dễ nhớ như câu 'bà dì dịu dàng').

姥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nghi vấn là chữ '' (chữ đồng âm hoặc tương tự).

疑同“妎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㜒
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Hình thái radical:
⿰,女,舁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿丨一一乚一一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép