ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㜕
Bảng phân tích âm vị 㜕
Lián
〔姻~〕do hôn nhân mà thành họ hàng, như họ hàng bên chồng hay bên vợ (liên hệ qua hôn nhân).
〔姻~〕因婚姻而结成的亲戚关系。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép