Bản dịch của từ 㜝 trong tiếng Việt
㜝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ăn | ㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
㜝 (Tính từ)
【ăn】
01
Thể hiện vẻ giận dữ ẩn chứa, khó hiểu, vừa đẹp vừa trang nghiêm (như ánh mắt dê nhìn người).
含怒貌。
Ví dụ
02
Khó mà biết rõ, khó đoán.
难知。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ăn】【ㄢˇ】【ĂN】
- Các biến thể:
- 𨣻, 媕
- Hình thái radical:
- ⿰,女,酓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丿一丿丶一乚一丨乚丿乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁆
罯
垵
㽢
揞
䅖
俺
唵
铵
晻
銨
埯
䬓
胺
㸩
岸
錌
暗
按
咹
䯥
䅁
㱘
闇
婆
婩
㜆
妛
娏
嬍
嫖
嬮
㛣
㛚
姈
妣
嘈
㪠
綞
漟
銭
𠎜
䂉
蔹
䤨
䃏
幓
㮯
