Bản dịch của từ 㜣 trong tiếng Việt
㜣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǎn | ㄖㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
㜣 (Danh từ)
【rǎn】
01
Tư thế, dáng vẻ của người con gái (như nét duyên dáng, thướt tha)
女子姿态。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【rǎn】【ㄖㄢˇ】【NHIỄM】
- Hình thái radical:
- ⿰,女,然
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丿一丿乚丶丶一丿丶丶丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呥
袇
㾆
䑙
㸐
燃
㲯
繎
䔳
髯
蚦
䳿
念
卄
埝
廿
惗
艌
㲽
䧔
唸
姩
悥
娟
㛹
嬝
㛗
嫀
㛸
㚨
㛝
嬵
嬠
妥
嫷
䌆
潮
駘
膢
𠏒
䋻
膗
㯇
𠘕
駚
漽
鋇
