Bản dịch của từ 㜩 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ào

ㄠˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

ào
01

Ghen tỵ, ganh ghét (như người hay 'áo ạt' ghen tức)

嫉妒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㜩
Bính âm:
【ào】【ㄠˋ】【ÁO】
Hình thái radical:
⿰,女,奥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép