Bản dịch của từ 㜫 trong tiếng Việt
㜫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄇㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
㜫 (Tính từ)
【】
01
Giống như chữ '美' (mỹ), nghĩa là đẹp, xinh xắn như hoa; dễ nhớ vì 'mĩ' đồng âm với 'mỹ' trong tiếng Việt.
同“美”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄇㄟˇ】【MĨ】
- Hình thái radical:
- ⿰,女,微
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丿一丿丿丨丨乚丨一丿乚丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閁
㑻
㐷
䠨
鬕
睰
駡
嘜
祃
䠋
傌
禡
枚
䤂
䒽
脢
禖
㶬
攗
莓
楳
鎇
媒
葿
凂
燘
嵄
䓺
毎
美
䜸
鎂
渼
䆀
羙
嬍
媵
妢
孏
婘
嬻
嬁
㜼
姅
嬒
媻
㚧
姪
錸
䘘
駢
髻
㔌
澱
縗
篩
䱇
黕
㽩
噰
