ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㜭
Bảng phân tích âm vị 㜭
Dāng
(phương ngữ) con gái (dễ nhớ như 'đương' con gái trong vùng Tô Châu, Giang Tô)
〈方〉女儿。吴语。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép