Bản dịch của từ 㜮 trong tiếng Việt
㜮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làn | ㄌㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
㜮 (Tính từ)
【làn】
01
Thất lễ, không giữ phép tắc, mất lịch sự.
失礼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quá mức, lạm dụng không kiểm soát (như 'lạm phát' - tăng giá quá đà).
同“滥”,过度,不加节制。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tham lam, muốn nhiều hơn mức cần thiết.
贪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
