Bản dịch của từ 㜮 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

làn
01

Thất lễ, không giữ phép tắc, mất lịch sự.

失礼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quá mức, lạm dụng không kiểm soát (như 'lạm phát' - tăng giá quá đà).

同“滥”,过度,不加节制。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tham lam, muốn nhiều hơn mức cần thiết.

贪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㜮
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠM】
Các biến thể:
𡤱
Hình thái radical:
⿰,女,監
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丨乚一丨乚丿一一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép