Bản dịch của từ 㜲 trong tiếng Việt
㜲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
㜲 (Tính từ)
【】
01
Cùng nghĩa với chữ “嬴” - có nghĩa là dư thừa, đầy đủ, thặng dư; cũng có nghĩa là mở ra, sinh sản; đồng thời là một họ trong tiếng Trung.
同“嬴”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄧㄥˊ】【ƯNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,女,嬴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丿一丶一乚丨乚一乚丿一丿乚一一丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暡
滃
㹚
勜
䤰
㹙
嵡
瞈
蓊
塕
䐥
㘢
瀠
㴄
藀
荥
䃷
潆
濙
営
灜
瀯
籝
謍
妫
媟
妽
奸
嬷
孀
如
姘
嬸
㜪
姀
㛌
鶉
籈
龻
𠑏
罋
徿
簼
㽭
巆
䰈
蠊
䕬
