Bản dịch của từ 㜳 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

huái
01

Yên bình, an lành như lòng mẹ hoài thai (mang thai)

安和。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㜳
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
Hình thái radical:
⿰,女,褱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丶一丨乚丨丨一丨丶丶丿丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép