Bản dịch của từ 㜴 trong tiếng Việt
㜴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèng | ㄇㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
㜴 (Danh từ)
【mèng】
01
Chữ dùng trong tên người nữ, mang nghĩa tối tăm, mờ mịt (giống như bóng tối bao phủ), thường dùng để đặt tên con gái với ý nghĩa tốt đẹp, quý phái.
女子人名用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vẻ đẹp, dung mạo xinh đẹp, dễ nhìn.
好貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
