Bản dịch của từ 㜵 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

niǎo
01

(dùng để mô tả phụ nữ) dáng đi duyên dáng, thướt tha, mảnh mai và xinh đẹp (như nàng tiên múa nhẹ nhàng)

同“袅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㜵
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【NHIỄU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,褭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丶一丨一一一丨乚丶丶丶丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép