Bản dịch của từ 㜷 trong tiếng Việt
㜷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
㜷 (Danh từ)
【mí】
01
Cách gọi mẹ trong nước Tề xưa, như tiếng gọi thân thương của con gái; cũng chỉ bầu sữa, núm vú (như mẹ cho con bú)
古代齐国人对母亲的称呼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mí】【ㄇㄧˊ】【MỊ】
- Các biến thể:
- 𡝠, 𡝡
- Hình thái radical:
- ⿱,彌,女
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚一乚一丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶乚丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醾
瞴
麊
谜
蘼
䥸
冞
蘪
獼
弥
詸
麋
𠄎
艿
迺
妳
氖
𠄕
釢
奶
嬭
疓
㚷
倷
櫶
䜢
䘆
箲
筅
㯀
㧥
㶍
幰
㭠
猃
藓
㜨
嬿
㜕
媞
姜
婲
婮
娼
妚
媩
婤
妣
鐭
䗽
䕶
鼰
懹
𠑕
䑉
懽
忁
鐡
犨
蘝
