Bản dịch của từ 㜹 trong tiếng Việt
㜹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qú | ㄑㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
㜹 (Danh từ)
【qú】
01
Cũng là chữ '嬥', tên một bài hát dân gian xưa, thường dùng trong tên con gái (gợi nhớ lời ru dịu dàng)
同“嬥”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bài hát của các dân tộc thiểu số thời xưa (gợi hình ảnh âm nhạc truyền thống độc đáo)
古代少数民族歌曲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chữ biểu thị nữ giới (đơn giản là chữ 'nữ')
女字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
