Bản dịch của từ 㜹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cũng là chữ '', tên một bài hát dân gian xưa, thường dùng trong tên con gái (gợi nhớ lời ru dịu dàng)

同“嬥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bài hát của các dân tộc thiểu số thời xưa (gợi hình ảnh âm nhạc truyền thống độc đáo)

古代少数民族歌曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chữ biểu thị nữ giới (đơn giản là chữ 'nữ')

女字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㜹
Bính âm:
【qú】【ㄑㄩˊ】【CÙ】
Hình thái radical:
⿰,女,瞿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨乚一一一丨乚一一一丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép