Bản dịch của từ 㜻 trong tiếng Việt
㜻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄌㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
㜻 (Tính từ)
【】
01
Biến đổi, thay đổi (giống như chữ 'biến'); dạng khác của chữ 'luân' (孌), thường dùng trong tên con gái hoặc để chỉ sự tinh tế, đẹp đẽ, cũng có nghĩa là vâng lời, tuân theo
同“变”。“孌”的异体。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄌㄨㄢˋ】【LUẬN】
- Các biến thể:
- 孌
- Hình thái radical:
- ⿰,女,戀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丿一丶一一一丨乚一乚乚丶丶丶丶乚乚丶丶丶丶丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏈
㼑
潋
湅
堜
恋
澰
楝
戀
殓
錬
纞
奾
妈
娀
㛚
㚵
娮
婛
嬯
㛠
妵
娗
娬
䰕
䪍
矚
蠼
糳
鱲
癳
㼖
䚕
黶
𠓚
䨹
