Bản dịch của từ 㜼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhí
01

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ con của anh em trai — cháu trai hoặc cháu gái; cũng dùng để xưng hô khi nói chuyện với người thân trong gia đình của thế hệ cha (giống như cách gọi thân mật trong gia đình).

同“姪”。

Ví dụ
㜼
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【ĐÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,⿱,畾,宜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一丶丶乚丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép