Bản dịch của từ 㜾 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hái

ㄏㄞˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

hái
01

Cùng nghĩa với “hài” – chỉ trẻ con, em bé nhỏ xíu dễ thương (như tiếng gọi thân mật trẻ con trong tiếng Việt).

同“孩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㜾
Bính âm:
【hái】【ㄏㄞˊ】【HÀI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,子,介
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚乚一丿丶丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép