Bản dịch của từ 㜿 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cá truyền thuyết gọi là 'hự', cũng chỉ trứng cá (như trứng cá hồi)

同“㐨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

~〕một loại cá trong truyền thuyết

〔堪~〕传说中的一种鱼。

Ví dụ
㜿
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【HỰ】
Hình thái radical:
⿰,子,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚乚一乚丶乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép