Bản dịch của từ 㝁 trong tiếng Việt
㝁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
㝁 (Tính từ)
【qióng】
01
Cô đơn, lẻ loi như người cùng đường (giúp nhớ nghĩa cô độc).
孤独。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thờ phụng, kính cẩn như khi dâng lễ vật (gợi nhớ hành động kính lễ).
敬拜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
